vùng lên
Định nghĩa
- Động từ:
- Đứng dậy, trỗi dậy mạnh mẽ để chống lại hoặc thoát khỏi áp bức, kìm kẹp: "vùng lên" chỉ hành động đột ngột, quyết liệt, dùng sức mạnh để phá bỏ sự trói buộc, đàn áp hoặc tình trạng bất lợi.
- Thoát ra khỏi trạng thái yếu đuối, bị động: "vùng lên" còn được dùng để miêu tả sự nỗ lực vượt qua khó khăn, bệnh tật hoặc nghịch cảnh để đạt đến trạng thái tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Chống lại áp bức:
- Nhân dân đã vùng lên đấu tranh giành độc lập. (Người dân trỗi dậy mạnh mẽ để đấu tranh cho tự do.)
- Nô lệ vùng lên phá bỏ xiềng xích. (Những người bị áp bức đứng dậy để thoát khỏi sự kiểm soát.)
Vượt qua nghịch cảnh:
- Sau cơn bạo bệnh, anh ấy đã vùng lên tập đi lại. (Sau khi ốm nặng, anh ấy nỗ lực vượt qua để phục hồi khả năng đi lại.)
- Cô ấy vùng lên thoát khỏi đói nghèo nhờ học hành chăm chỉ. (Cô ấy nỗ lực vượt qua hoàn cảnh khó khăn để có cuộc sống tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng lên" trong văn cảnh chính trị: thường chỉ phong trào đấu tranh tập thể.
- Cuộc khởi nghĩa vùng lên như một làn sóng mạnh mẽ. (Phong trào nổi dậy diễn ra với sức mạnh không thể ngăn cản.)
"vùng lên" trong văn cảnh cá nhân: nhấn mạnh sự nỗ lực vượt bậc.
- Anh ấy vùng lên khỏi sự tự ti để trở thành diễn giả tài ba. (Anh ấy vượt qua sự nhút nhát để đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Trỗi dậy (động từ): đứng lên, nổi lên mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thiên nhiên.
- Ngọn lửa cách mạng trỗi dậy khắp nơi. (Tinh thần cách mạng bùng lên mạnh mẽ.)
Nổi dậy (động từ): hành động chống lại chính quyền hoặc áp bức.
- Quần chúng nổi dậy phản đối bất công. (Người dân đứng lên chống lại sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
Đứng lên: hành động chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng, hoặc trỗi dậy để hành động.
- Hãy đứng lên bảo vệ lẽ phải. (Hãy hành động để bảo vệ điều đúng đắn.)
Phản kháng: chống lại bằng lời nói hoặc hành động.
- Họ phản kháng lại sự áp bức. (Họ không chịu khuất phục.)
Thành ngữ liên quan
Vùng lên như sóng dữ: hành động mạnh mẽ, không thể ngăn cản.
- Lòng căm thù vùng lên như sóng dữ. (Sự phẫn nộ bùng phát dữ dội.)
Vùng lên phá bỏ xiềng xích: thoát khỏi sự kìm hãm, áp bức.
- Họ vùng lên phá bỏ xiềng xích của nghèo đói. (Họ nỗ lực thoát khỏi cảnh khốn cùng.)